Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2009

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

tại ngày 31 tháng 12 năm 2009

CÔNG TY CP BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆPCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Số:    01/CBTTĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
 Hà nội, ngày 05 tháng 03 năm 2010

 BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

tại ngày 31 tháng 12 năm 2009 đã được kiểm toán 

                                                                                                               Đơn vị tính: VNĐ

I - BẢNG CẦN ĐỐI KẾ TOÁN

STTNội dungSố dư đầu nămSố dư cuối năm
ITÀI SẢN NGẮN HẠN48,059,149,30673,425,723,660
1Tiền và các khoản tương đương tiền7,846,591,63818,448,936,812
2Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn  
3Các khoản phải thu16,567,941,09821,609,518,538
4Hàng tồn kho23,238,301,45331,662,644,618
5Tài sản ngắn hạn khác406,315,1171,704,623,692
IITÀI SẢN DÀI HẠN60,544,334,12959,672,229,414
1Tài sản cố định  
 - Tài sản cố định hữu hình59,496,063,81858,867,186,270
 - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang--
2Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,000,00010,000,000
3Tài sản dài hạn khác1,038,270,311795,043,144
IIITỔNG CỘNG TÀI SẢN108,603,483,435133,097,953,074
IVNỢ PHẢI TRẢ35,153,297,33851,331,352,846
1Nợ ngắn hạn27,078,796,06443,471,891,906
2Nợ dài hạn8,074,501,2747,859,460,940
    
VNGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU73,450,186,09781,766,600,220
1Vốn chủ sở hữu72,287,719,40079,795,419,286
 - Vốn đầu tư của Chủ sở hữu54,000,000,00054,000,000,000
 - Thặng dư vốn cổ phần15,141,431,63815,141,431,638
 - Chênh lệnh tỷ giá hối đoái-2,066,032
 - Quỹ dự phòng tài chính, Phát triển sản xuất3,146,287,76210,651,921,616
 - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối--
2Nguồn kinh phí và quỹ khác1,162,466,6971,971,180,942
 - Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,162,466,6971,971,180,942
VITỔNG CỘNG NGUỒN VỐN108,603,483,435133,097,953,074

 II - KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH

STTChỉ tiêuNăm trướcNăm báo cáo
1Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ115,306,511,852156,944,395,544
2Các khoản giảm trừ128,125,66039,845,884
3Doanh thu thuần về bán hàng và Cung cấp dịch vụ115,178,386,192156,904,549,660
4Giá vốn hàng bán94,506,191,296128,249,204,567
5Lợi nhuận gộp về bán hàng và Cung cấp dịch vụ20,672,194,89628,655,345,093
6Doanh thu hoạt động tài chính509,821,888666,491,476
7Chi phí tài chính3,742,343,9052,435,016,063
8Chi phí bán hàng605,620,593948,983,397
9Chi phí quản lý doanh nghiệp4,754,048,7477,771,799,466
10Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,080,003,53918,166,037,643
11Thu nhập khác38,656,046407,270,380
12Chi phí khác56,838,490-
13Lợi nhuận khác(18,182,444)407,270,380
14Tổng lợi nhuận trước thuế12,061,821,09518,573,308,023
15Thuế thu nhập doanh nghiệp1,531,095,8281,625,164,452
16Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp10,530,725,26716,948,143,571
17Lãi cơ bản trên cổ phiếu (%)21.29031.390
18Cổ tức trên cổ phiếu (%)1515

 III. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN

STT4ĐVTNăm trướcNăm nay
1Cơ cấu tài sản%  
 - Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản 44.2555.17
 - Tài sản dài hạn/Tổng tài sản 55.7544.83
2Cơ cấu nguồn vốn%  
 - Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32.3738.57
 - Nguồn vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản 67.6361.43
     
     
STT4ĐVTNăm trướcNăm nay
3Khả năng thanh toánLần  
 - Khả năng thanh toán nhanh 0.290.42
 - Khả năng thanh toán hiện hành 3.092.59
4Tỷ suất lợi nhuận%  
  - Tỷ suất lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản 11.1113.95
 - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/ Doanh thu thuần 9.1410.80
 - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ 19.5031.39
 - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu 14.3420.73

NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM CÔNG BỐ THÔNG TIN

PHÓ CHỦ TỊCH HĐQT

(Đã ký)

VŨ HỒNG TUYẾN